Quản trị hiệu suất là một quá trình liên tục và đồng bộ, tập trung vào việc xác định, đo lường, và phát triển hiệu suất của từng cá nhân cũng như các bộ phận, nhằm đồng nhất chúng với mục tiêu tổng thể của tổ chức. Quản trị hiệu suất không chỉ là việc đánh giá cuối năm, mà là một hệ thống bao gồm thiết lập mục tiêu, theo dõi liên tục, phản hồi, ghi nhận, và kết nối với các chính sách nhân sự khác như lương thưởng, thăng tiến. Nó đóng vai trò là cầu nối giữa tầm nhìn chiến lược và hành động cụ thể, giúp doanh nghiệp kiến tạo giá trị dài hạn.
Thứ nhất, rào cản từ văn hóa và tư duy lãnh đạo: Nhiều tổ chức xem quản trị hiệu suất là một công việc mang tính hình thức, tốn thời gian, và buộc phải làm cho có, dẫn đến sự thờ ơ và thiếu sự tham gia từ nhân viên. Văn hóa chống lại sự thay đổi, thiếu tầm nhìn rõ ràng từ cấp lãnh đạo, và truyền thông về sự thay đổi không hiệu quả là những yếu tố cản trở lớn. Ngoài ra, sự thiếu minh bạch và việc đánh giá hiệu suất chủ quan, một chiều từ người quản lý, không có sự tham gia của nhân viên, dễ gây ra sự bất mãn và bất công trong nội bộ. Sự lãnh đạo và chỉ dẫn chưa đầy đủ cũng khiến nhân viên chưa hiểu rõ các mục tiêu tổng thể và thiếu cảm giác "làm chủ" quyết định chiến lược.
Thứ hai, rào cản về quy trình và đo lường: Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu suất một cách toàn diện. Sai lầm phổ biến là chỉ đánh giá vào các thời điểm cố định như cuối năm hoặc cuối quý, khiến nhân viên không nhận được phản hồi kịp thời để điều chỉnh công việc. Việc thiết lập mục tiêu còn nhiều hạn chế, đôi khi đặt ra các kỳ vọng và thời gian biểu thiếu thực tế, dẫn đến tình trạng nhân viên bị kiệt sức và giảm tinh thần. Khi mục tiêu không rõ ràng, việc tập trung vào những thành tựu lâu dài có thể khiến những đóng góp tức thời và liên tục hàng ngày bị đánh giá thấp.
Thứ ba, rào cản về nguồn lực và công nghệ: Hạn chế về tài chính là một trở ngại lớn trong việc đầu tư vào hệ thống Quản trị hiệu suất, các khóa đào tạo chuyên sâu, và hỗ trợ quản lý thay đổi kèm theo. Điều này đặc biệt đúng với các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn có nguồn lực hạn chế, khiến họ gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa hệ thống này theo chuẩn quốc tế. Nhiều doanh nghiệp chưa có công cụ quản lý hiệu quả, hoặc gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống quản lý nhân sự (HRM) với các hệ thống hiện có, đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ và hạ tầng.
Để chuyển hóa các rào cản thành động lực phát triển, doanh nghiệp cần tiếp cận quản trị hiệu suất theo hướng chiến lược và toàn diện.
1. Chuyển đổi tư duy quản trị: Thay vì tập trung vào quá trình đánh giá mang tính định kỳ, doanh nghiệp cần chuyển sang mô hình quản lý hiệu suất liên tục . Điều này đòi hỏi sự quan tâm đúng mức, loại bỏ tư duy coi Quản trị hiệu suất là hình thức, và xây dựng một quy trình bốn bước: lập kế hoạch, triển khai, theo dõi và đánh giá.
2. Thiết lập mục tiêu chiến lược và minh bạch: Áp dụng nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Attainable, Relevant, Time-bound) để thiết lập mục tiêu cụ thể, có khả năng đo lường, và đồng bộ từ cấp tổ chức xuống cấp cá nhân. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng nhân viên hiểu rõ về tiêu chí đánh giá và kỳ vọng của cấp trên. Khi nhân viên được trao quyền tự chủ hơn trong việc đặt mục tiêu cá nhân, họ sẽ có ý thức sở hữu và động lực nâng cao hiệu suất.
3. Tăng cường chất lượng giao tiếp và phản hồi liên tục (Check-in): Giao tiếp là chìa khóa để quản lý hiệu suất hiệu quả. Thay vì đánh giá một chiều, nhà quản lý cần thường xuyên trò chuyện, thảo luận (check-in) để nắm bắt tiến độ, kịp thời giải quyết khó khăn, và cung cấp phản hồi xây dựng. Việc lưu trữ bản ghi chi tiết về hiệu suất, mục tiêu đã đặt ra và phản hồi của quản lý sẽ tạo cơ sở để đánh giá công bằng.
4. Gắn kết hiệu suất với ghi nhận và phát triển: Hiệu suất cần được kết nối trực tiếp với chính sách lương thưởng và đãi ngộ để tạo động lực. Doanh nghiệp cần đảm bảo phần thưởng tương xứng với thành tích và có tính nhất quán, tránh gây ra cảm giác bất công. Việc đầu tư vào quản lý hiệu suất không chỉ là một khoản chi phí, mà là đầu tư chiến lược vào lợi thế cạnh tranh lâu dài, thông qua việc nâng cao kỹ năng cho nhân sự và xây dựng văn hóa làm việc tích cực.
Việc vượt qua các rào cản trong quản trị hiệu suất sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ tối ưu hóa năng lực nội tại mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế. Bằng cách chuyển hóa thách thức thành văn hóa vận hành dựa trên hiệu suất, các tổ chức đang góp phần vào hành trình vươn mình mạnh mẽ của nền kinh tế quốc gia.